诸班直 chư ban trực Hán Việt: chư ban trực Tổng quan Cấu tạo: 诸 (chư) + 班 (ban) + 直 (trực)Hán Việtchư ban trựcCấu tạo诸 + 班 + 直 · chư + ban + trực nghĩa thành phần: chư + ban + trực