諸申 zhū shēn · chư thân Hán Việt: chư thân · Pinyin: zhū shēn Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 申 (thân)Pinyinzhū shēnHán Việtchư thânCấu tạo諸 + 申 · chư + thân nghĩa thành phần: chư + thân