諸緯 zhū wěi · chư vĩ Hán Việt: chư vĩ · Pinyin: zhū wěi Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 緯 (vĩ)Pinyinzhū wěiHán Việtchư vĩCấu tạo諸 + 緯 · chư + vĩ nghĩa thành phần: chư + vĩ