諸羅 zhū luó · chư la Hán Việt: chư la · Pinyin: zhū luó Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 羅 (la)Pinyinzhū luóHán Việtchư laCấu tạo諸 + 羅 · chư + la nghĩa thành phần: chư + la Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嘉義縣的舊名。參見「嘉義縣」條。