诸葛巾 chư cát cân Hán Việt: chư cát cân Tổng quan Cấu tạo: 诸 (chư) + 葛 (cát) + 巾 (cân)Hán Việtchư cát cânCấu tạo诸 + 葛 + 巾 · chư + cát + cân nghĩa thành phần: chư + cát + cân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以青絲帶做成的頭巾,相傳為諸葛亮所製。也稱為「綸巾」。