诸葛弩 chư cát nỗ Hán Việt: chư cát nỗ Tổng quan Cấu tạo: 诸 (chư) + 葛 (cát) + 弩 (nỗ)Hán Việtchư cát nỗCấu tạo诸 + 葛 + 弩 · chư + cát + nỗ nghĩa thành phần: chư + cát + nỗ