諸表 zhū biǎo · chư biểu Hán Việt: chư biểu · Pinyin: zhū biǎo Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 表 (biểu)Pinyinzhū biǎoHán Việtchư biểuCấu tạo諸 + 表 · chư + biểu nghĩa thành phần: chư + biểu