諺兒咕 ngạn nhi cô Hán Việt: ngạn nhi cô Tổng quan Cấu tạo: 諺 (ngạn) + 兒 (nhi) + 咕 (cô)Hán Việtngạn nhi côCấu tạo諺 + 兒 + 咕 · ngạn + nhi + cô nghĩa thành phần: ngạn + nhi + cô Nghĩa EngCihui 諺兒咕 ànrgu v. <topo.> slander; speak ill of