諾仕 nuò shì · nặc sĩ Hán Việt: nặc sĩ · Pinyin: nuò shì Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 仕 (sĩ)Pinyinnuò shìHán Việtnặc sĩCấu tạo諾 + 仕 · nặc + sĩ nghĩa thành phần: nặc + sĩ