諾已

nuò yǐ nặc dĩ

Hán Việt: nặc dĩ · Pinyin: nuò yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (dĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失望的嘆詞。《公羊傳.僖公元年》:「此奚斯之聲也,諾已,曰:『吾不得入矣。』」

Eng

  • Cihui 諾已 uòyǐ intj. (showing disappointment)