諾皋 nuò gāo · nặc cao Hán Việt: nặc cao · Pinyin: nuò gāo Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 皋 (cao)Pinyinnuò gāoHán Việtnặc caoCấu tạo諾 + 皋 · nặc + cao nghĩa thành phần: nặc + cao