諾許 nuò xǔ · nặc hứa Hán Việt: nặc hứa · Pinyin: nuò xǔ Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 許 (hứa)Pinyinnuò xǔHán Việtnặc hứaCấu tạo諾 + 許 · nặc + hứa nghĩa thành phần: nặc + hứa Nghĩa EngCihui 諾許 uòxǔ v. promise