謀叛
mưu bạn
Hán Việt: mưu bạn · Pinyin: móu pàn
Tổng quan
mưu phản
Nghĩa
Việt
- Cihui mưu phản
Eng
- Cihui 謀叛 óupàn v. conspire against the state; plot revolt/rebellion ◆v.p. seditious
Hán Việt: mưu bạn · Pinyin: móu pàn
mưu phản