謀合 móu hé · mưu hợp Hán Việt: mưu hợp · Pinyin: móu hé Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 合 (hợp)Pinyinmóu héHán Việtmưu hợpCấu tạo謀 + 合 · mưu + hợp nghĩa thành phần: mưu + hợp