謀命 móu mìng · mưu mệnh Hán Việt: mưu mệnh · Pinyin: móu mìng Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 命 (mệnh)Pinyinmóu mìngHán Việtmưu mệnhCấu tạo謀 + 命 · mưu + mệnh nghĩa thành phần: mưu + mệnh