謀國 móu guó · mưu quốc Hán Việt: mưu quốc · Pinyin: móu guó Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 國 (quốc)Pinyinmóu guóHán Việtmưu quốcCấu tạo謀 + 國 · mưu + quốc nghĩa thành phần: mưu + quốc Nghĩa EngCihui 謀國 óuguó v.o. <wr.> work for the interests of one's country