謀圖 móu tú · mưu đồ Hán Việt: mưu đồ · Pinyin: móu tú Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 圖 (đồ)Pinyinmóu túHán Việtmưu đồCấu tạo謀 + 圖 · mưu + đồ nghĩa thành phần: mưu + đồ Nghĩa EngCihui 謀圖 óutú v. plot; scheme; conspire