謀始 móu shǐ · mưu thủy Hán Việt: mưu thủy · Pinyin: móu shǐ Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 始 (thủy)Pinyinmóu shǐHán Việtmưu thủyCấu tạo謀 + 始 · mưu + thủy nghĩa thành phần: mưu + thủy