謀得

móu dé mưu đắc

Hán Việt: mưu đắc · Pinyin: móu dé

Tổng quan

có được | đạt được

Cấu tạo: (mưu) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có được | đạt được

Eng

  • CC-CEDICT to get|to obtain
  • Cihui 謀得 óudé v. obtain; seek; try to gain