謀慮

móu lǜ mưu lự

Hán Việt: mưu lự · Pinyin: móu lǜ

Tổng quan

lên kế hoạch và xem xét | suy ngẫm về chiến lược tốt nhất của mình

Cấu tạo: (mưu) + (lự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên kế hoạch và xem xét | suy ngẫm về chiến lược tốt nhất của mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计谋﹔策略; 谋划﹔考虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计谋﹔策略。 2.谋划﹔考虑。

Eng

  • CC-CEDICT to plan and consider|to reflect on one's best strategy
  • Cihui to plan and consider; to reflect on one's best strategy