謀憲 móu xiàn · mưu hiến Hán Việt: mưu hiến · Pinyin: móu xiàn Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 憲 (hiến)Pinyinmóu xiànHán Việtmưu hiếnCấu tạo謀 + 憲 · mưu + hiến nghĩa thành phần: mưu + hiến