謀政 móu zhèng · mưu chánh Hán Việt: mưu chánh · Pinyin: móu zhèng Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 政 (chánh)Pinyinmóu zhèngHán Việtmưu chánhCấu tạo謀 + 政 · mưu + chánh nghĩa thành phần: mưu + chánh