謀新 móu xīn · mưu tân Hán Việt: mưu tân · Pinyin: móu xīn Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 新 (tân)Pinyinmóu xīnHán Việtmưu tânCấu tạo謀 + 新 · mưu + tân nghĩa thành phần: mưu + tân