謀材 móu cái · mưu tài Hán Việt: mưu tài · Pinyin: móu cái Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 材 (tài)Pinyinmóu cáiHán Việtmưu tàiCấu tạo謀 + 材 · mưu + tài nghĩa thành phần: mưu + tài