謀求

móu qiú mưu cầu

Hán Việt: mưu cầu · Pinyin: móu qiú

Tổng quan

tìm kiếm | phấn đấu đạt được mưu cầu; tìm kiếm。設法尋求。 謀求解決辦法。 tìm kiếm phương pháp giải quyết; tìm cách giải quyết.

Cấu tạo: (mưu) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm | phấn đấu đạt được mưu cầu; tìm kiếm。設法尋求。 謀求解決辦法。 tìm kiếm phương pháp giải quyết; tìm cách giải quyết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 設法尋求。如:「這事一定要謀求解決之道。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想办法寻求谋求解决办法。

Eng

  • CC-CEDICT to seek; to strive for
  • Cihui to seek; to strive for