謀章 móu zhāng · mưu chương Hán Việt: mưu chương · Pinyin: móu zhāng Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 章 (chương)Pinyinmóu zhāngHán Việtmưu chươngCấu tạo謀 + 章 · mưu + chương nghĩa thành phần: mưu + chương