謀策

móu cè mưu sách

Hán Việt: mưu sách · Pinyin: móu cè

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 謀策 óucè n. 1. strategy; scheme 2. resourcefulness; astuteness; wisdom