謀詢 móu xún · mưu tuân Hán Việt: mưu tuân · Pinyin: móu xún Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 詢 (tuân)Pinyinmóu xúnHán Việtmưu tuânCấu tạo謀 + 詢 · mưu + tuân nghĩa thành phần: mưu + tuân