謀譖 móu zèn · mưu trấm Hán Việt: mưu trấm · Pinyin: móu zèn Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 譖 (trấm)Pinyinmóu zènHán Việtmưu trấmCấu tạo謀 + 譖 · mưu + trấm nghĩa thành phần: mưu + trấm