謀議 móu yì · mưu nghị Hán Việt: mưu nghị · Pinyin: móu yì Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 議 (nghị)Pinyinmóu yìHán Việtmưu nghịCấu tạo謀 + 議 · mưu + nghị nghĩa thành phần: mưu + nghị Nghĩa EngCihui 謀議 óuyì v. <wr.> plan; schemejaJMdict plot|conspiracy|conference