謀逆 móu nì · mưu nghịch Hán Việt: mưu nghịch · Pinyin: móu nì Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 逆 (nghịch)Pinyinmóu nìHán Việtmưu nghịchCấu tạo謀 + 逆 · mưu + nghịch nghĩa thành phần: mưu + nghịch Nghĩa EngCihui 謀逆 óunì* v. plot a rebellion