謀選 móu xuǎn · mưu tuyển Hán Việt: mưu tuyển · Pinyin: móu xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 選 (tuyển)Pinyinmóu xuǎnHán Việtmưu tuyểnCấu tạo謀 + 選 · mưu + tuyển nghĩa thành phần: mưu + tuyển