謀長 móu zhǎng · mưu trường Hán Việt: mưu trường · Pinyin: móu zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 長 (trường)Pinyinmóu zhǎngHán Việtmưu trườngCấu tạo謀 + 長 · mưu + trường nghĩa thành phần: mưu + trường