謀養 móu yǎng · mưu dưỡng Hán Việt: mưu dưỡng · Pinyin: móu yǎng Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 養 (dưỡng)Pinyinmóu yǎngHán Việtmưu dưỡngCấu tạo謀 + 養 · mưu + dưỡng nghĩa thành phần: mưu + dưỡng