謁後塵 yè hòu chén · yết hậu trần Hán Việt: yết hậu trần · Pinyin: yè hòu chén Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 後 (hậu) + 塵 (trần)Pinyinyè hòu chénHán Việtyết hậu trầnCấu tạo謁 + 後 + 塵 · yết + hậu + trần nghĩa thành phần: yết + hậu + trần