謁見室

yết kiến thất

Hán Việt: yết kiến thất

Tổng quan

phòng khánh tiết (dùng trong các buổi nghi lễ), cabin, phòng ngủ riêng trên tàu thủy

Cấu tạo: (yết) + (kiến) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng khánh tiết (dùng trong các buổi nghi lễ), cabin, phòng ngủ riêng trên tàu thủy

Eng

  • Cihui 謁見室 èjiànshì n. throne room M:¹jiān