謂何 wèi hé · vị hà Hán Việt: vị hà · Pinyin: wèi hé Tổng quan Cấu tạo: 謂 (vị) + 何 (hà)Pinyinwèi héHán Việtvị hàCấu tạo謂 + 何 · vị + hà nghĩa thành phần: vị + hà Nghĩa EngCihui 謂何 wèihé v.p. What can be done about...?