謂呼 wèi hū · vị hô Hán Việt: vị hô · Pinyin: wèi hū Tổng quan Cấu tạo: 謂 (vị) + 呼 (hô)Pinyinwèi hūHán Việtvị hôCấu tạo謂 + 呼 · vị + hô nghĩa thành phần: vị + hô