謂項 wèi xiàng · vị hạng Hán Việt: vị hạng · Pinyin: wèi xiàng Tổng quan Cấu tạo: 謂 (vị) + 項 (hạng)Pinyinwèi xiàngHán Việtvị hạngCấu tạo謂 + 項 · vị + hạng nghĩa thành phần: vị + hạng