謄正

téng zhèngđằng chánh

Hán Việt: đằng chánh · Pinyin: téng zhèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.重新抄写。

Cấu tạo: 謄 (đằng) + 正 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v. make a clean copy

Eng

  • Cihui 謄正 éngzhèng v. make a clean copy

Từ liên quan

Gần nghĩa

正業 · 正中 · 正主 · 正義 · 正書 · 正事 · 正交 · 正人