謄正 téng zhèng · đằng chánh Hán Việt: đằng chánh · Pinyin: téng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 謄 (đằng) + 正 (chánh)Pinyinténg zhèngHán Việtđằng chánhCấu tạo謄 + 正 · đằng + chánh nghĩa thành phần: đằng + chánh Nghĩa EngCihui 謄正 éngzhèng v. make a clean copy