謄畫 téng huà · đằng họa Hán Việt: đằng họa · Pinyin: téng huà Tổng quan Cấu tạo: 謄 (đằng) + 畫 (họa)Pinyinténg huàHán Việtđằng họaCấu tạo謄 + 畫 · đằng + họa nghĩa thành phần: đằng + họa