謄真

téng zhēn đằng chân

Hán Việt: đằng chân · Pinyin: téng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (chân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以正楷謄寫清楚。《儒林外史》第四五回:「他自己做稿子,你替他謄真,用個戳子。」