謇傲 jiǎn ào·kiển ngạo Hán Việt: kiển ngạo · Pinyin: jiǎn ào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"謇憆"。 2.犹骄傲。 Cấu tạo: 謇 (kiển) + 傲 (ngạo)Pinyinjiǎn àoHán Việtkiển ngạoCấu tạo謇 + 傲 · kiển + ngạo nghĩa thành phần: kiển + ngạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"謇憆"。 2.犹骄傲。 Từ liên quan Gần nghĩa傲人 · 傲娇 · 傲岸 · 傲性 · 傲慢 · 傲气 · 傲然 · 傲物