謇博 jiǎn bó·kiển bác Hán Việt: kiển bác · Pinyin: jiǎn bó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.性格刚直﹐学识广博。 Cấu tạo: 謇 (kiển) + 博 (bác)Pinyinjiǎn bóHán Việtkiển bácCấu tạo謇 + 博 · kiển + bác nghĩa thành phần: kiển + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.性格刚直﹐学识广博。 Từ liên quan Gần nghĩa博世 · 博主 · 博乐 · 博依 · 博兴 · 博勞 · 博叉 · 博友