謇喫 jiǎn chī · kiển khiết Hán Việt: kiển khiết · Pinyin: jiǎn chī Tổng quan Cấu tạo: 謇 (kiển) + 喫 (khiết)Pinyinjiǎn chīHán Việtkiển khiếtCấu tạo謇 + 喫 · kiển + khiết nghĩa thành phần: kiển + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"謇吃"。