謇謇諤諤 jiǎn jiǎn è è · kiển kiển ngạc ngạc Hán Việt: kiển kiển ngạc ngạc · Pinyin: jiǎn jiǎn è è Tổng quan Cấu tạo: 謇 (kiển) + 謇 (kiển) + 諤 (ngạc) + 諤 (ngạc)Pinyinjiǎn jiǎn è èHán Việtkiển kiển ngạc ngạcCấu tạo謇 + 謇 + 諤 + 諤 · kiển + kiển + ngạc + ngạc nghĩa thành phần: kiển + kiển + ngạc + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 謇謇:正直,诚实;谔谔:直言敢谏。形容忠正直言。