謇諤 jiǎn è · kiển ngạc Hán Việt: kiển ngạc · Pinyin: jiǎn è Tổng quan Cấu tạo: 謇 (kiển) + 諤 (ngạc)Pinyinjiǎn èHán Việtkiển ngạcCấu tạo謇 + 諤 · kiển + ngạc nghĩa thành phần: kiển + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"謇鄂"。亦作"謇愕"; 正直敢言。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"謇鄂"。亦作"謇愕"。 2.正直敢言。