謊信 huǎng xìn·hoang tín Hán Việt: hoang tín · Pinyin: huǎng xìn Tổng quan tin chưa được chứng minh 新华 · Tân Hoa Đại lục (~儿); 不真实的消息。 Cấu tạo: 謊 (hoang) + 信 (tín)Pinyinhuǎng xìnHán Việthoang tínTừ loạidanhCấu tạo謊 + 信 · hoang + tín nghĩa thành phần: hoang + tín Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tin chưa kiểm chứng Từ liên quan Gần nghĩa信䟓 · 信 · 信豐 · 信主 · 信義 · 信了 · 信從 · 信令