謊漢子 huǎng hàn zi · hoang hán tử Hán Việt: hoang hán tử · Pinyin: huǎng hàn zi Tổng quan Cấu tạo: 謊 (hoang) + 漢 (hán) + 子 (tử)Pinyinhuǎng hàn ziHán Việthoang hán tửCấu tạo謊 + 漢 + 子 · hoang + hán + tử nghĩa thành phần: hoang + hán + tử