謊花

huǎng huā hoang hoa

Hán Việt: hoang hoa · Pinyin: huǎng huā

Tổng quan

hoa đực: hoa không thể kết quả

Cấu tạo: (hoang) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa đực; hoa không thể kết quả。(謊花兒)不結果實的花,如南瓜、西瓜等的雄花。
  • Cihui hoa đực: hoa không thể kết quả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不結果實的花。如南瓜、西瓜等的雄花。

Eng

  • Cihui 謊花 uǎnghuā n. sterile flowers M:²duǒ